아무 단어나 입력하세요!

"contentment" in Vietnamese

sự mãn nguyện

Definition

Cảm giác hài lòng, thoả mãn với những gì mình có hoặc vị trí hiện tại trong cuộc sống, không đòi hỏi nhiều hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'contentment' chỉ cảm giác mãn nguyện bền lâu, không phải niềm vui nhất thời. Thường dùng với cụm như 'cảm giác mãn nguyện', 'tìm thấy sự mãn nguyện'. Không nên nhầm lẫn với 'hạnh phúc' (mạnh mẽ hơn) hay 'tự mãn' (ý tiêu cực).

Examples

She felt contentment as she watched her children play.

Cô ấy cảm thấy **sự mãn nguyện** khi nhìn các con chơi đùa.

Money cannot always bring contentment.

Tiền không phải lúc nào cũng đem lại **sự mãn nguyện**.

He found contentment in a simple life.

Anh ấy tìm thấy **sự mãn nguyện** trong cuộc sống giản dị.

There's a quiet contentment that comes from doing what you love.

Có một **sự mãn nguyện** yên bình đến từ việc làm điều mình yêu thích.

It took years before she truly experienced real contentment.

Cô ấy mất nhiều năm mới thật sự trải nghiệm được **sự mãn nguyện** thực sự.

People often confuse contentment with giving up on dreams, but it just means appreciating what you have.

Mọi người thường nhầm lẫn **sự mãn nguyện** với việc từ bỏ ước mơ, nhưng thực ra đó chỉ là biết trân trọng những gì mình có.