아무 단어나 입력하세요!

"contend for" in Vietnamese

tranh giànhcạnh tranh để đạt được

Definition

Cùng người khác cạnh tranh để đạt được giải thưởng, vị trí hoặc vinh dự nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với 'cạnh tranh cho', thường dùng với giải thưởng, danh hiệu, vị trí hoặc vinh dự. Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày.

Examples

Three teams contend for the championship every year.

Ba đội luôn **tranh giành** chức vô địch mỗi năm.

Many students contend for the top spot in the class.

Nhiều học sinh **tranh giành** vị trí cao nhất trong lớp.

Athletes contend for medals at the Olympic Games.

Các vận động viên **tranh giành** huy chương tại Thế vận hội.

Several companies are contending for the contract this year.

Năm nay, nhiều công ty **tranh giành** hợp đồng này.

He hopes to contend for a leadership role in the future.

Anh ấy hy vọng sẽ **tranh giành** vị trí lãnh đạo trong tương lai.

Only a few people have the skills needed to contend for the award.

Chỉ một vài người có đủ năng lực để **tranh giành** giải thưởng này.