아무 단어나 입력하세요!

"contend against" in Vietnamese

đấu tranh chống lạiđối đầu với

Definition

Cố gắng vượt qua, đánh bại hoặc đối đầu với ai đó hoặc điều gì đó, thường trong một tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng trang trọng, mang tính văn học; chủ yếu dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Phổ biến với thử thách trừu tượng như 'contend against difficulties'. Không dùng cho đánh nhau thực tế (dùng 'fight').

Examples

The team had to contend against strong opponents.

Đội phải **đấu tranh chống lại** các đối thủ mạnh.

We must contend against many challenges.

Chúng ta phải **đấu tranh chống lại** nhiều thử thách.

He contended against his illness for years.

Anh ấy đã **đấu tranh chống lại** bệnh tật nhiều năm.

Small businesses often have to contend against larger companies in the market.

Doanh nghiệp nhỏ thường phải **đối đầu với** các công ty lớn trên thị trường.

Environmental groups contend against pollution despite the odds.

Các nhóm môi trường **đấu tranh chống lại** ô nhiễm dù gặp khó khăn.

She felt she had to contend against unfair treatment at work.

Cô cảm thấy mình phải **đấu tranh chống lại** sự đối xử bất công tại nơi làm việc.