아무 단어나 입력하세요!

"contemplative" in Vietnamese

trầm tư

Definition

Từ này chỉ người thường suy nghĩ sâu lắng, yên tĩnh và có tâm trạng thanh thản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, tâm linh hoặc khi nói về tâm trạng sâu lắng như 'contemplative mood'. Không dùng cho ý 'thoughtful' là chu đáo.

Examples

She has a contemplative nature and enjoys quiet time alone.

Cô ấy có bản chất **trầm tư** và thích thời gian yên tĩnh một mình.

The monk led a contemplative life in the mountains.

Nhà sư sống một cuộc sống **trầm tư** trên núi.

He looked contemplative as he stared out the window.

Anh ấy trông **trầm tư** khi nhìn ra ngoài cửa sổ.

After the meeting, she became unusually contemplative and quiet.

Sau cuộc họp, cô ấy trở nên **trầm tư** và im lặng bất thường.

His contemplative mood made everyone around him speak more softly.

Tâm trạng **trầm tư** của anh khiến mọi người xung quanh nói nhỏ hơn.

Some people listen to music when they're feeling contemplative.

Một số người nghe nhạc khi họ cảm thấy **trầm tư**.