아무 단어나 입력하세요!

"contemplative" in Indonesian

chiêm nghiệmtrầm ngâm

Definition

Chỉ người thường suy ngẫm sâu lắng, trầm lặng và bình yên về mọi việc.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong các bối cảnh văn học, tôn giáo, như 'contemplative mood', mang sắc thái suy tư sâu sắc, khác với 'thoughtful' nghĩa là chu đáo.

Examples

She has a contemplative nature and enjoys quiet time alone.

Cô ấy có tính cách **chiêm nghiệm** và thích những lúc yên tĩnh một mình.

The monk led a contemplative life in the mountains.

Vị sư đã sống một cuộc đời **chiêm nghiệm** trên núi.

He looked contemplative as he stared out the window.

Anh ấy trông **trầm ngâm** khi nhìn ra ngoài cửa sổ.

After the meeting, she became unusually contemplative and quiet.

Sau cuộc họp, cô ấy trở nên **chiêm nghiệm** và im lặng khác thường.

His contemplative mood made everyone around him speak more softly.

Tâm trạng **chiêm nghiệm** của anh khiến mọi người xung quanh nói nhỏ hơn.

Some people listen to music when they're feeling contemplative.

Một số người nghe nhạc khi họ cảm thấy **trầm ngâm**.