아무 단어나 입력하세요!

"contemplation" in Vietnamese

suy ngẫmtrầm tư

Definition

Hành động suy nghĩ kỹ lưỡng, lặng lẽ và sâu sắc về một vấn đề, thường trong trạng thái bình yên và tĩnh lặng. Cũng có thể chỉ việc quan sát hoặc chiêm nghiệm một điều gì đó quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường thấy trong các bối cảnh tĩnh lặng như thiền, triết học, tinh thần. Các cụm như 'trong trạng thái suy ngẫm sâu sắc' thường gặp.

Examples

She sat in contemplation by the window.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ trong sự **suy ngẫm**.

His face showed deep contemplation.

Khuôn mặt anh ấy thể hiện sự **suy ngẫm** sâu sắc.

Meditation is a form of contemplation.

Thiền là một hình thức của **suy ngẫm**.

After hearing the news, he fell into silent contemplation.

Sau khi nghe tin, anh ấy rơi vào sự **suy ngẫm** lặng lẽ.

The artist stared at the canvas in intense contemplation before making a single brushstroke.

Người hoạ sĩ nhìn chăm chú vào khung vải trong sự **trầm tư** mãnh liệt trước khi đặt một nét cọ.

Sometimes a walk in nature helps clear your mind for better contemplation.

Đôi khi đi dạo trong thiên nhiên giúp tâm trí bạn sáng suốt hơn để **suy ngẫm** tốt hơn.