아무 단어나 입력하세요!

"consumes" in Vietnamese

tiêu thụdùng hếthấp thụ

Definition

Sử dụng hết, ăn vào hoặc hấp thụ một cái gì đó, thường là thức ăn, nước uống hoặc tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiêu thụ' thường trang trọng hơn so với 'dùng' hay 'ăn', xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh khoa học hoặc kinh doanh như 'tiêu thụ năng lượng', 'tiêu thụ tài nguyên'. Chỉ dùng khi cái gì đó được dùng hết hoàn toàn.

Examples

She consumes a lot of water every day.

Cô ấy **tiêu thụ** rất nhiều nước mỗi ngày.

A car consumes fuel to run.

Ô tô **tiêu thụ** nhiên liệu để di chuyển.

The fire quickly consumes the dry wood.

Lửa nhanh chóng **tiêu thụ** hết gỗ khô.

He always consumes news before breakfast to start his day informed.

Anh ấy luôn **tiêu thụ** tin tức trước bữa sáng để bắt đầu ngày mới.

Streaming video consumes a lot of data on your phone plan.

Xem video trực tuyến **tiêu thụ** rất nhiều dữ liệu trên gói điện thoại của bạn.

Anxiety sometimes consumes her thoughts and makes it hard to focus.

Lo âu đôi khi **chiếm lấy** suy nghĩ của cô ấy và khiến cô ấy khó tập trung.