아무 단어나 입력하세요!

"consumables" in Vietnamese

vật tư tiêu hao

Definition

Là những đồ dùng hoặc nguyên liệu bị tiêu hao trong quá trình sử dụng và phải mua mới thường xuyên, như thực phẩm hoặc vật tư văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong môi trường văn phòng, y tế, công nghiệp. Không dùng cho thiết bị lớn hoặc đồ dùng lâu bền.

Examples

We need to buy more consumables for the office.

Chúng ta cần mua thêm **vật tư tiêu hao** cho văn phòng.

Printer ink and paper are common consumables.

Mực in và giấy là những **vật tư tiêu hao** phổ biến.

The hospital stores medical consumables in a special room.

Bệnh viện cất **vật tư tiêu hao** y tế trong một phòng riêng.

Our project budget covers all necessary consumables, so don’t worry about small supplies.

Ngân sách dự án đã bao gồm tất cả các **vật tư tiêu hao** cần thiết, nên đừng lo về đồ dùng nhỏ.

Did you remember to order the lab consumables for next week’s experiments?

Bạn đã nhớ đặt hàng **vật tư tiêu hao** cho phòng thí nghiệm cho các thí nghiệm tuần sau chưa?

Food is one of the most important household consumables we buy every week.

Thực phẩm là một trong những **vật tư tiêu hao** thiết yếu nhất mà chúng ta mua hàng tuần.