아무 단어나 입력하세요!

"constrains" in Vietnamese

hạn chếgiới hạn

Definition

Giới hạn hoặc kiểm soát việc ai đó có thể làm gì, thường là bởi các quy định hoặc điều kiện bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kỹ thuật, học thuật, pháp lý. Thường chỉ sự giới hạn do yếu tố bên ngoài mang lại, ví dụ: 'constrains growth', 'constrains options'.

Examples

A small budget constrains our plans.

Ngân sách nhỏ **hạn chế** các kế hoạch của chúng tôi.

Strict rules constrain students at this school.

Các quy định nghiêm ngặt **hạn chế** học sinh ở trường này.

Cold weather constrains outdoor activities.

Thời tiết lạnh **hạn chế** các hoạt động ngoài trời.

Having to work all weekend really constrains my free time.

Phải làm việc cả cuối tuần thật sự **hạn chế** thời gian rảnh của tôi.

The city’s old infrastructure constrains how fast we can innovate.

Cơ sở hạ tầng cũ của thành phố **hạn chế** tốc độ đổi mới của chúng tôi.

She never constrains her creativity, no matter the situation.

Cô ấy không bao giờ **hạn chế** sự sáng tạo của mình dù trong hoàn cảnh nào.