아무 단어나 입력하세요!

"constituent" in Vietnamese

thành phầncử tri

Definition

'Constituent' chỉ một phần trong tổng thể, như là thành phần của hỗn hợp, hoặc người được đại biểu dân cử đại diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, hoá học ('thành phần hoá học'), chính trị ('cử tri'), không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với ‘constituency’ (chỉ tập thể cử tri, không phải từng cá nhân hay phần nhỏ).

Examples

Water is a major constituent of the human body.

Nước là **thành phần** lớn của cơ thể con người.

Each constituent of the mixture has a specific role.

Mỗi **thành phần** của hỗn hợp đều có vai trò riêng.

The politician listened to the concerns of her constituents.

Nữ chính trị gia đã lắng nghe những mối quan tâm của các **cử tri** của mình.

Oxygen is an essential constituent of air.

Oxy là một **thành phần** thiết yếu của không khí.

As a constituent, you can contact your local representative for help.

Là một **cử tri**, bạn có thể liên hệ đại diện địa phương để nhờ giúp đỡ.

The new law was unpopular with many constituents in the district.

Luật mới không được nhiều **cử tri** trong khu vực ủng hộ.