아무 단어나 입력하세요!

"constance" in Vietnamese

sự kiên địnhConstance (tên nữ)

Definition

Constance là sự kiên định, không thay đổi và gắn bó lâu dài; hiện nay từ này chủ yếu được biết đến là tên riêng của nữ giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, 'Constance' được hiểu chủ yếu là tên nữ. Muốn nói 'sự kiên trì', 'cam kết', hãy dùng những từ khác như 'sự bền bỉ', 'tận tâm'.

Examples

Constance always finishes what she starts.

**Constance** luôn hoàn thành mọi việc cô ấy bắt đầu.

It takes constance to learn a new language.

Để học một ngôn ngữ mới, cần có sự **kiên định** thật sự.

My grandmother’s name was Constance.

Bà ngoại tôi tên là **Constance**.

If you want results, you need real constance, not just enthusiasm at the start.

Nếu bạn muốn có kết quả, bạn cần sự **kiên định** thực sự, không chỉ là nhiệt huyết lúc đầu.

Everyone in the office knows Constance for her reliability and hard work.

Tất cả mọi người ở văn phòng đều biết **Constance** vì sự đáng tin cậy và chăm chỉ của cô ấy.

Back in the 19th century, constance was a valued trait in society.

Vào thế kỷ 19, **sự kiên định** là một phẩm chất quý trọng trong xã hội.