"conspires" in Vietnamese
Definition
Cùng người khác bí mật lên kế hoạch làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp để đạt mục đích chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động tiêu cực, bí mật. Hay đi với ‘with’ (“conspires with”). Không dùng cho hợp tác tích cực. Đôi khi dùng nghĩa bóng: ‘mọi việc đều chống lại tôi’.
Examples
He conspires with his friends to cheat on the exam.
Anh ấy **âm mưu** với bạn để gian lận trong kỳ thi.
The group conspires to steal the money.
Nhóm này **âm mưu** để lấy cắp số tiền.
She conspires against her boss to get his job.
Cô ấy **âm mưu** chống lại sếp để lấy vị trí đó.
It feels like fate conspires to keep us apart.
Cảm giác như số phận **âm mưu** để chia cách chúng tôi.
Whenever I plan a picnic, the weather conspires against me.
Cứ khi nào tôi lên kế hoạch dã ngoại là thời tiết lại **âm mưu** chống lại tôi.
They secretly conspire to surprise their friend for his birthday.
Họ bí mật **âm mưu** để tạo bất ngờ sinh nhật cho bạn.