아무 단어나 입력하세요!

"consortium" in Vietnamese

liên sortiumtập đoàn liên kết

Definition

Liên sortium là nhóm các công ty, tổ chức hoặc chính phủ hợp tác để thực hiện một dự án hoặc mục tiêu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Liên sortium' thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục hoặc kỹ thuật. Cụm từ như 'liên sortium ngân hàng', 'liên sortium đại học' nhấn mạnh sự hợp tác và chia sẻ nguồn lực.

Examples

Several companies formed a consortium to build the new airport.

Nhiều công ty đã thành lập một **liên sortium** để xây dựng sân bay mới.

A consortium of universities offers the program.

Một **liên sortium** các trường đại học cung cấp chương trình này.

The government invited bids from an international consortium.

Chính phủ đã mời thầu từ một **liên sortium** quốc tế.

The tech consortium developed new standards for wireless devices.

**Liên sortium** công nghệ đã phát triển các tiêu chuẩn mới cho thiết bị không dây.

After long negotiations, a consortium finally signed the contract for the highway project.

Sau nhiều cuộc đàm phán, một **liên sortium** cuối cùng đã ký hợp đồng xây dựng cao tốc.

It takes a powerful consortium to handle a global infrastructure deal like this.

Để xử lý một thương vụ hạ tầng toàn cầu như vậy, cần một **liên sortium** mạnh mẽ.