아무 단어나 입력하세요!

"consonants" in Vietnamese

phụ âm

Definition

Phụ âm là những âm phát ra khi luồng khí bị cản trở một phần hoặc hoàn toàn trong miệng. Trong bảng chữ cái, tất cả các chữ cái trừ a, e, i, o, u đều là phụ âm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và học ngoại ngữ. Hay đi kèm với 'vowels' (nguyên âm), ví dụ: 'vowels and consonants'. Không dùng để chỉ âm thanh trong âm nhạc. Không nhầm lẫn với 'syllable' (âm tiết) hay 'phoneme' (âm vị).

Examples

There are twenty-one consonants in the English alphabet.

Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi mốt **phụ âm**.

B, C, and D are examples of consonants.

B, C và D là các ví dụ về **phụ âm**.

The word 'cat' has two consonants: C and T.

Từ 'cat' có hai **phụ âm**: C và T.

Some people find it hard to pronounce words with many consonants in a row.

Một số người gặp khó khăn khi phát âm những từ có nhiều **phụ âm** liên tiếp.

When I was a kid, I confused vowels and consonants all the time.

Khi còn nhỏ, tôi thường nhầm lẫn giữa nguyên âm và **phụ âm**.

In English, most words start with consonants, not vowels.

Trong tiếng Anh, hầu hết các từ bắt đầu bằng **phụ âm**, không phải nguyên âm.