"consoles" in Vietnamese
Definition
‘Máy chơi game’ là thiết bị để chơi trò chơi điện tử. Ngoài ra, ‘an ủi’ là từ chỉ hành động làm ai đó cảm thấy tốt hơn về mặt tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường chỉ thiết bị chơi game. Động từ là ngôi thứ ba số ít. Đừng nhầm với ‘counsel’ (tư vấn).
Examples
We have two consoles in our living room.
Chúng tôi có hai **máy chơi game** trong phòng khách.
The mother consoles her crying child.
Người mẹ **an ủi** đứa con đang khóc của mình.
New consoles come out every year.
Mỗi năm lại có **máy chơi game** mới ra mắt.
She consoles her friends when they're feeling down.
Cô ấy **an ủi** bạn bè khi họ buồn.
Kids love to play on different consoles at my house.
Lũ trẻ thích chơi trên nhiều **máy chơi game** khác nhau ở nhà tôi.
My brother always consoles me after a tough day.
Sau một ngày vất vả, anh tôi luôn **an ủi** tôi.