아무 단어나 입력하세요!

"consoled" in Vietnamese

an ủivỗ về

Definition

Khi ai đó buồn, chán nản hoặc thất vọng, dùng lời nói hoặc sự hiện diện để làm dịu lòng, giúp người đó cảm thấy tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi giúp đỡ về mặt tinh thần, không dùng cho trợ giúp vật chất. Thường xuất hiện trong văn cảnh nhẹ nhàng, như 'an ủi bằng lời nói' hoặc 'được bạn an ủi'.

Examples

She consoled her little brother when he was crying.

Cô ấy đã **an ủi** em trai khi cậu bé khóc.

My friend consoled me after I failed the exam.

Bạn tôi đã **an ủi** tôi sau khi tôi trượt kỳ thi.

The teacher consoled the sad student.

Giáo viên đã **an ủi** học sinh buồn bã đó.

He consoled her by telling jokes until she smiled.

Anh ấy **an ủi** cô bằng cách kể chuyện cười cho đến khi cô mỉm cười.

After their loss, the whole team consoled each other in the locker room.

Sau thất bại, cả đội đã **an ủi** lẫn nhau trong phòng thay đồ.

I consoled myself with chocolate after a bad day.

Tôi **an ủi** bản thân bằng sô-cô-la sau một ngày tồi tệ.