아무 단어나 입력하세요!

"consisting" in Vietnamese

bao gồmgồm

Definition

Chỉ một vật hay tập hợp được tạo thành từ các phần hoặc yếu tố nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đi với 'of' (“consisting of…”). Thường dùng trong văn viết trang trọng và không dùng như động từ chính.

Examples

The salad is consisting of lettuce and tomatoes.

Món salad này **bao gồm** xà lách và cà chua.

They formed a group consisting of five students.

Họ lập thành một nhóm **gồm** năm sinh viên.

The cake was consisting of three layers.

Chiếc bánh này **gồm** ba lớp.

He joined a team consisting mainly of engineers.

Anh ấy đã gia nhập một nhóm **gồm chủ yếu** là kỹ sư.

A typical breakfast here is consisting of bread, eggs, and fruit.

Bữa sáng điển hình ở đây **bao gồm** bánh mì, trứng và trái cây.

Please send the list consisting of all participants’ names.

Vui lòng gửi danh sách **gồm** tên tất cả người tham gia.