"conserving" in Vietnamese
Definition
Giữ gìn hoặc sử dụng cẩn thận để không bị hết, bị hư hại hoặc mất đi. Thường dùng với tài nguyên thiên nhiên như nước, năng lượng hoặc môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'conserving energy', 'conserving water' liên quan đến môi trường và tài nguyên. Không dùng cho việc tiết kiệm tiền hoặc vật dụng thông thường. Phân biệt với "preserving" (bảo quản không thay đổi).
Examples
We are conserving water by taking shorter showers.
Chúng tôi **tiết kiệm** nước bằng cách tắm nhanh hơn.
The zoo is conserving endangered animals.
Vườn thú đang **bảo tồn** các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
She is conserving her energy for the race tomorrow.
Cô ấy đang **giữ gìn** sức lực để thi chạy vào ngày mai.
By conserving electricity at home, we can all help the planet.
Bằng cách **tiết kiệm** điện ở nhà, chúng ta đều có thể giúp hành tinh này.
Farmers are conserving water during this long drought.
Nông dân đang **tiết kiệm** nước trong thời gian hạn hán kéo dài này.
The park focuses on conserving its natural beauty for future generations.
Công viên chú trọng **bảo tồn** vẻ đẹp tự nhiên cho các thế hệ tương lai.