"conservative" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc điều gì đó coi trọng giá trị truyền thống, không thích thay đổi đột ngột; cũng có thể nói về quan điểm chính trị hoặc người cẩn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong chính trị thường chỉ phe/phái bảo thủ; ngoài ra cũng nói về ai đó sống thận trọng hoặc thích an toàn. Không nhất thiết mang ý tiêu cực, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Thường gặp trong 'conservative estimate', 'conservative family', 'conservative dress'.
Examples
My grandfather has very conservative views.
Ông tôi có quan điểm rất **bảo thủ**.
She wore a conservative suit to the interview.
Cô ấy mặc một bộ đồ **bảo thủ** khi đi phỏng vấn.
This is a conservative estimate of the cost.
Đây là một ước tính **bảo thủ** về chi phí.
He’s quite conservative when it comes to spending money.
Anh ấy khá **bảo thủ** khi tiêu tiền.
I come from a conservative family, so some things were not allowed.
Tôi xuất thân từ một gia đình **bảo thủ** nên có một số điều không được phép.
Most of his friends are pretty conservative about trying new foods.
Hầu hết bạn bè của anh ấy đều khá **bảo thủ** khi thử món ăn mới.