아무 단어나 입력하세요!

"conservation" in Vietnamese

bảo tồnbảo quản

Definition

Hoạt động bảo vệ, quản lý và sử dụng hợp lý các tài nguyên thiên nhiên như nước, động vật, rừng để tránh lãng phí hoặc hủy hoại. Cũng có nghĩa là giữ gìn một vật ở tình trạng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực môi trường: 'wildlife conservation', 'energy conservation', 'water conservation'. Mang tính trang trọng, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'conversation' (hội thoại).

Examples

Conservation of water is important.

**Bảo tồn** nước rất quan trọng.

National parks help with wildlife conservation.

Các vườn quốc gia giúp **bảo tồn** động vật hoang dã.

We need to practice energy conservation.

Chúng ta cần thực hành **bảo tồn** năng lượng.

After the drought, conservation became a top priority for the city.

Sau hạn hán, **bảo tồn** trở thành ưu tiên hàng đầu của thành phố.

Many students join clubs for environmental conservation work.

Nhiều sinh viên tham gia các câu lạc bộ làm việc về **bảo tồn** môi trường.

Good food conservation methods keep it fresh longer.

Các phương pháp **bảo quản** thực phẩm tốt giúp giữ thực phẩm tươi lâu hơn.