아무 단어나 입력하세요!

"conscious" in Vietnamese

tỉnh táonhận thức

Definition

Biết rõ bản thân, xung quanh hoặc sự việc đang diễn ra; cũng dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo, không bị bất tỉnh sau tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'conscious of' nghĩa là nhận thức về điều gì đó. Trong y tế, 'tỉnh táo' là không bị bất tỉnh. Thường đi kèm từ ghép như 'ý thức về môi trường'.

Examples

She was conscious after the accident.

Sau tai nạn, cô ấy vẫn **tỉnh táo**.

I am conscious of the time.

Tôi **nhận thức** về thời gian.

He is conscious that people are watching him.

Anh ấy **nhận thức** rằng mọi người đang nhìn mình.

I’m trying to be more conscious of how much water I use.

Tôi đang cố trở nên **nhận thức** hơn về lượng nước mình sử dụng.

Even when he was tired, he stayed conscious enough to answer questions.

Ngay cả khi mệt mỏi, anh ấy vẫn đủ **tỉnh táo** để trả lời câu hỏi.

She’s very conscious of how she comes across in meetings.

Cô ấy rất **nhận thức** về cách mình thể hiện trong các cuộc họp.