아무 단어나 입력하세요!

"conquistador" in Vietnamese

conquistadorkẻ chinh phục (người Tây Ban Nha thời lịch sử)

Definition

Conquistador là người lính hoặc nhà thám hiểm Tây Ban Nha đã chinh phục châu Mỹ vào thế kỷ 16. Từ này cũng có thể chỉ chung những người chinh phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho những người Tây Ban Nha chinh phục châu Mỹ; khi nói về người chinh phục khác thì từ này dùng ẩn dụ.

Examples

The conquistadors arrived in the New World in the 1500s.

Những **conquistador** đã đến Tân Thế Giới vào thế kỷ 16.

A conquistador fought for gold and glory.

Một **conquistador** chiến đấu vì vàng và danh vọng.

Hernán Cortés was a famous conquistador.

Hernán Cortés là một **conquistador** nổi tiếng.

Some people still debate whether the conquistadors were heroes or villains.

Một số người vẫn tranh cãi liệu **conquistador** là anh hùng hay kẻ phản diện.

That museum has armor worn by a real conquistador.

Bảo tàng đó có bộ áo giáp của một **conquistador** thật sự.

He acted like a modern conquistador, trying to take over the whole team.

Anh ta cư xử như một **conquistador** thời hiện đại, cố kiểm soát cả đội.