아무 단어나 입력하세요!

"connubial" in Vietnamese

hôn nhân

Definition

Liên quan đến hôn nhân hoặc mối quan hệ giữa vợ và chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hôn nhân’ có tính chất trang trọng, thường thấy trong văn học, pháp lý hoặc học thuật; trong giao tiếp thông thường dùng ‘vợ chồng’, ‘hôn nhân’ phổ biến hơn. Thường gặp trong các cụm như 'hạnh phúc hôn nhân', 'cuộc sống hôn nhân'.

Examples

They celebrated their connubial anniversary last weekend.

Họ đã kỷ niệm ngày **hôn nhân** của mình vào cuối tuần trước.

The couple enjoyed many years of connubial happiness.

Cặp đôi đã tận hưởng nhiều năm **hạnh phúc hôn nhân**.

Their connubial home was filled with warmth and love.

Ngôi nhà **hôn nhân** của họ tràn ngập tình yêu và sự ấm áp.

He joked that their secret to connubial bliss was separate bathrooms.

Anh ấy đùa rằng bí quyết **hôn nhân** hạnh phúc của họ là phòng tắm riêng.

Many novels explore the challenges of connubial life.

Nhiều tiểu thuyết khám phá những thử thách của cuộc sống **hôn nhân**.

Despite their differences, their connubial bond remained strong.

Dù có khác biệt, mối liên kết **hôn nhân** của họ vẫn bền chặt.