아무 단어나 입력하세요!

"connex" in Vietnamese

connex (container kim loại lớn)

Definition

'Connex' là một loại container kim loại lớn, thường dùng trong môi trường quân sự hoặc xây dựng để cất giữ và vận chuyển thiết bị, vật tư.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Connex’ chủ yếu là thuật ngữ chuyên môn trong quân đội hoặc xây dựng của Mỹ, không phổ biến trong tiếng Việt thông thường. Có thể nói là ‘container’ hoặc ‘thùng chứa lớn’.

Examples

We stored the tools in the connex at the site.

Chúng tôi đã cất dụng cụ vào trong **connex** tại công trường.

The soldiers slept near a connex full of supplies.

Những người lính ngủ gần một **connex** đầy vật tư.

Do not block the connex doors.

Đừng chắn cửa **connex**.

We used an old connex as a makeshift office during the project.

Chúng tôi đã dùng một **connex** cũ làm văn phòng tạm trong thời gian dự án.

After the storm, the connex had shifted about two feet.

Sau cơn bão, **connex** đã bị dịch chuyển khoảng 60cm.

If you’re looking for extra storage, check if there’s a spare connex behind the warehouse.

Nếu bạn cần thêm chỗ chứa, hãy kiểm tra xem phía sau nhà kho có **connex** nào còn trống không.