아무 단어나 입력하세요!

"connect to" in Vietnamese

kết nối với

Definition

Kết nối một vật, thiết bị hoặc người với cái khác để chúng có thể tương tác, giao tiếp hoặc làm việc cùng nhau. Thường dùng trong công nghệ hoặc khi nói về mối quan hệ giữa người với người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong công nghệ: 'connect to Wi-Fi', 'connect to the internet'. Với con người, mang tính trang trọng hơn 'connect with'. Sau 'connect to' là đối tượng được kết nối.

Examples

Please connect to the Wi-Fi before starting.

Vui lòng **kết nối với** Wi-Fi trước khi bắt đầu.

How do I connect to this printer?

Làm thế nào để tôi **kết nối với** máy in này?

You must connect to your account to continue.

Bạn phải **kết nối với** tài khoản của mình để tiếp tục.

Sometimes it takes a few tries to connect to public Wi-Fi.

Đôi khi phải thử vài lần mới **kết nối với** Wi-Fi công cộng được.

She felt like she couldn't really connect to the new team at first.

Ban đầu, cô ấy cảm thấy mình không thể thực sự **kết nối với** nhóm mới.

Make sure your headphones are properly connected to your phone.

Hãy chắc chắn rằng tai nghe của bạn đã được **kết nối với** điện thoại đúng cách.