아무 단어나 입력하세요!

"conks" in Vietnamese

bất tỉnhđập vào đầuđầu (tiếng lóng)kiểu tóc conk

Definition

'Conks' là từ rất thân mật, chỉ trạng thái ngất đi, đánh vào đầu, đầu (tiếng lóng), hoặc kiểu tóc conk từng phổ biến với người Mỹ gốc Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngôn ngữ thân mật. 'conk out' là ngất hoặc ngừng hoạt động, 'conk someone' là đánh vào đầu, và kiểu tóc 'conk' giờ không còn thịnh hành.

Examples

He conks out if he skips breakfast.

Nếu bỏ bữa sáng, anh ấy sẽ **bất tỉnh**.

My phone conks out when the battery is low.

Khi pin yếu, điện thoại của tôi thường **tắt nguồn**.

Tom conks his brother on the head.

Tom **đập vào đầu** em trai mình.

After the long hike, everyone just conks out on the couch.

Sau chuyến đi dài, mọi người đều **ngất lịm** trên ghế sofa.

Sometimes my old car conks on the way to work.

Đôi khi chiếc xe cũ của tôi **chết máy** trên đường đi làm.

Back in the day, guys really liked to style their hair into conks.

Hồi đó, các chàng trai rất thích tạo kiểu tóc **conk**.