아무 단어나 입력하세요!

"conjunction" in Vietnamese

liên từsự kết hợp (thiên văn)

Definition

Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau. Ngoài ra, 'sự kết hợp' còn chỉ việc hai hay nhiều đối tượng cùng hiện diện hoặc hợp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ pháp để nói về từ nối như 'and', 'or', 'but'. Trong thiên văn, chỉ sự giao hội của các hành tinh. Không nên nhầm với giới từ hoặc thán từ.

Examples

The word 'and' is a conjunction.

Từ 'and' là một **liên từ**.

A conjunction links two sentences together.

Một **liên từ** nối hai câu lại với nhau.

We use a conjunction to join ideas.

Chúng ta dùng **liên từ** để nối các ý với nhau.

'But' is a common conjunction that shows contrast.

'But' là một **liên từ** phổ biến để thể hiện sự tương phản.

In grammar lessons, you'll hear the word conjunction a lot.

Trong các bài học ngữ pháp, bạn sẽ thường nghe từ **liên từ**.

The conjunction of two planets in the sky was amazing to watch.

**Sự kết hợp** của hai hành tinh trên bầu trời thật tuyệt diệu.