아무 단어나 입력하세요!

"congruent" in Vietnamese

đồng dạngtương ứng

Definition

Khi hai vật giống hệt nhau về hình dạng và kích thước, hoặc hai ý tưởng hoàn toàn phù hợp, ta gọi là đồng dạng hay tương ứng. Thuật ngữ này thường gặp trong toán học hoặc khi nói về quan điểm, thái độ phù hợp nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học ('tam giác đồng dạng'); cũng xuất hiện trong văn bản chính thức khi nói về ý tưởng hoặc quan điểm trùng khớp hoàn toàn. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

These two shapes are congruent.

Hai hình này **đồng dạng**.

Your answer is congruent with mine.

Câu trả lời của bạn **đồng dạng** với câu trả lời của tôi.

The two triangles are congruent in geometry class.

Trong lớp hình học, hai tam giác này **đồng dạng**.

Their beliefs are not always congruent with their actions.

Niềm tin của họ không phải lúc nào cũng **tương ứng** với hành động của họ.

Those reports aren't congruent; there are several differences.

Những báo cáo đó không **tương ứng**; có một số điểm khác biệt.

It's important that our team goals are congruent to work well together.

Điều quan trọng là mục tiêu của nhóm phải **tương ứng** để làm việc tốt cùng nhau.