"conglomeration" in Vietnamese
Definition
Chỉ một nhóm nhiều thứ khác nhau được tập hợp thành một khối hoặc tổ chức, thường là lớn và phức tạp. Cũng dùng để nói một công ty lớn gồm nhiều doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, hay dùng trong kinh doanh hoặc bài viết học thuật. Thường đi với 'of' để nhấn mạnh sự đa dạng, phức tạp; không dùng cho nhóm nhỏ hoặc đơn giản.
Examples
The museum displayed a conglomeration of old coins from different countries.
Bảo tàng trưng bày một **tập hợp** các đồng xu cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
The company is a global conglomeration with businesses in many fields.
Công ty này là một **tập hợp** toàn cầu với các doanh nghiệp hoạt động ở nhiều lĩnh vực.
On her desk was a conglomeration of books, papers, and pens.
Trên bàn cô ấy là một **tập hợp** sách, giấy tờ và bút.
All those little shops together form a bustling conglomeration in the center of town.
Tất cả những cửa hàng nhỏ đó cùng nhau tạo thành một **tập hợp** sôi động ở trung tâm thành phố.
Our team is sort of a conglomeration of people from all over the world.
Nhóm chúng tôi giống như một **tập hợp** những người đến từ khắp nơi trên thế giới.
Have you seen the conglomeration of random stuff she keeps in her car?
Bạn đã thấy **tập hợp** đủ loại đồ linh tinh cô ấy để trong xe chưa?