아무 단어나 입력하세요!

"conglomerates" in Vietnamese

tập đoàn đa ngành

Definition

Tập đoàn đa ngành là công ty lớn gồm nhiều công ty nhỏ hoạt động ở các lĩnh vực khác nhau. Ngoài ra, từ này cũng chỉ loại đá gồm nhiều mảnh vụn khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kinh doanh, thường nói đến các tập đoàn sở hữu nhiều lĩnh vực khác nhau, nhất là tập đoàn quốc tế. Trong địa chất học, là loại đá nhiều mảnh. Không nhầm với 'liên doanh' hoặc 'tổng hợp'.

Examples

Large conglomerates own businesses in many industries.

Những **tập đoàn đa ngành** lớn sở hữu doanh nghiệp ở nhiều lĩnh vực.

Some conglomerates started as small companies.

Một số **tập đoàn đa ngành** từng khởi đầu là công ty nhỏ.

Geologists study conglomerates to learn about ancient rivers.

Các nhà địa chất nghiên cứu **tập đoàn đa ngành** (đá kết tụ) để tìm hiểu về các dòng sông cổ.

Tech conglomerates are buying up smaller startups everywhere.

Các **tập đoàn đa ngành** công nghệ đang mua lại các startup nhỏ ở mọi nơi.

Global conglomerates often have hundreds of brands under one name.

Các **tập đoàn đa ngành** toàn cầu thường sở hữu hàng trăm thương hiệu dưới cùng một tên.

After the merger, they became one of the largest conglomerates in Asia.

Sau khi sáp nhập, họ trở thành một trong những **tập đoàn đa ngành** lớn nhất châu Á.