아무 단어나 입력하세요!

"conger" in Vietnamese

cá chình biển (conger)

Definition

Cá chình biển là loại cá lớn sống ở biển, thân dài giống như rắn, thường thấy ở Đại Tây Dương và Địa Trung Hải, đôi khi được dùng làm thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngư nghiệp hoặc khoa học; nói chuyện hàng ngày thường chỉ gọi là 'cá chình'. Trong ẩm thực có thể gọi là 'cá chình biển'. Không nên nhầm với cá chình nước ngọt.

Examples

The conger can grow to over two meters long.

**Cá chình biển** có thể dài hơn hai mét.

Fishermen sometimes catch a conger at night.

Ngư dân đôi khi bắt được **cá chình biển** vào ban đêm.

The restaurant serves grilled conger as a special dish.

Nhà hàng phục vụ **cá chình biển** nướng như một món đặc biệt.

People say conger is tastier than most other eels.

Mọi người nói **cá chình biển** ngon hơn hầu hết các loại cá chình khác.

Have you ever seen a live conger up close? They're huge!

Bạn đã từng nhìn thấy **cá chình biển** sống ngoài đời chưa? Chúng rất to!

If you want to try something different, order the conger stew.

Nếu muốn thử món lạ, hãy gọi món hầm **cá chình biển**.