아무 단어나 입력하세요!

"congenial" in Vietnamese

dễ chịuhợp ýhòa nhã

Definition

Nếu ai đó hoặc nơi nào đó được gọi là dễ chịu, thì họ hòa nhã, thoải mái và phù hợp với tính cách hoặc sở thích của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ dùng cho người, đồng nghiệp, nhóm hoặc môi trường bạn cảm thấy hợp và dễ chịu; không nên dùng cho đồ ăn hay thời tiết.

Examples

Mary is a very congenial coworker.

Mary là một đồng nghiệp rất **hòa nhã**.

We found the atmosphere at the hotel very congenial.

Chúng tôi thấy không khí ở khách sạn rất **dễ chịu**.

John's opinions are quite congenial to mine.

Ý kiến của John khá **dễ chịu** đối với tôi.

It’s great to work in such a congenial team where everyone gets along.

Làm việc trong một đội **hợp ý** như vậy thật tuyệt, mọi người đều hòa đồng.

She immediately felt a congenial connection with her new neighbors.

Cô ấy ngay lập tức cảm thấy một sự **hòa nhã** với những người hàng xóm mới.

If you’re looking for a congenial place to relax, this café is perfect.

Nếu bạn đang tìm một nơi **dễ chịu** để thư giãn, quán cà phê này là hoàn hảo.