아무 단어나 입력하세요!

"confusions" in Vietnamese

những sự nhầm lẫnsự rối rắm

Definition

Từ này chỉ các trường hợp mà nhiều người bị nhầm lẫn hoặc gặp khó khăn trong việc hiểu rõ một vấn đề nào đó. Dùng khi nói đến nhiều lần nhầm lẫn hoặc rối rắm riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'confusions' thường dùng ở số nhiều để nói về nhiều lần sai sót khác nhau. Hay xuất hiện trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật.

Examples

There were several confusions during the meeting.

Có một vài **nhầm lẫn** trong cuộc họp.

The instructions caused some confusions for the students.

Các hướng dẫn đã gây ra một số **nhầm lẫn** cho học sinh.

We need to avoid confusions in our communication.

Chúng ta cần tránh những **nhầm lẫn** trong giao tiếp.

If there are any confusions, feel free to ask for help.

Nếu có bất kỳ **nhầm lẫn** nào, hãy thoải mái hỏi để được giúp đỡ.

Her explanation cleared up all the confusions we had.

Phần giải thích của cô ấy đã làm rõ tất cả các **nhầm lẫn** mà chúng tôi gặp phải.

Multiple confusions happened because of the similar names.

Có nhiều **nhầm lẫn** xảy ra vì tên giống nhau.