아무 단어나 입력하세요!

"confusers" in Vietnamese

bẫy đánh lạc hướnglựa chọn gây nhầm lẫn

Definition

‘Bẫy đánh lạc hướng’ hay ‘lựa chọn gây nhầm lẫn’ là các yếu tố trong đề thi hoặc hướng dẫn được tạo ra để khiến bạn nhầm lẫn hoặc chọn sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực giáo dục, kiểm tra trắc nghiệm hoặc chỉ dẫn, không dùng cho người trong giao tiếp thông thường. Thường chỉ các phương án gây bối rối hay lạc hướng.

Examples

The test has several confusers in each question to make it harder.

Bài kiểm tra có một số **bẫy đánh lạc hướng** trong mỗi câu hỏi để làm khó hơn.

Be careful of confusers in the instructions.

Hãy cẩn thận với **lựa chọn gây nhầm lẫn** trong hướng dẫn.

Some words are strong confusers for language learners.

Một số từ là **bẫy đánh lạc hướng** mạnh đối với người học ngôn ngữ.

Multiple-choice exams love to add tricky confusers just to mess with you.

Các bài kiểm tra trắc nghiệm rất thích thêm **bẫy đánh lạc hướng** khó để làm bạn rối trí.

Watch out—those similar-looking options are just confusers!

Cẩn thận nhé—những đáp án trông giống nhau đó chỉ là **bẫy đánh lạc hướng**!

In every driving test, there are a few confusers designed to catch you off guard.

Trong mọi bài thi lái xe đều có vài **bẫy đánh lạc hướng** để làm bạn bất ngờ.