아무 단어나 입력하세요!

"confused" in Vietnamese

bối rối

Definition

Cảm giác không hiểu rõ điều gì đó, thấy bối rối hoặc lẫn lộn trước một vấn đề khó. Đôi khi cũng chỉ việc nhầm lẫn giữa hai thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm giác nhất thời. Diễn đạt như 'tôi bối rối' là tự nhiên hơn 'tôi gây bối rối'. Thường xuất hiện với cụm 'bối rối về', 'bối rối vì', hoặc 'nhầm lẫn giữa...'. Có thể là không hiểu hoặc nhầm lẫn giữa hai thứ.

Examples

I am confused about this question.

Tôi **bối rối** về câu hỏi này.

She looks confused after the lesson.

Sau bài học, cô ấy trông có vẻ **bối rối**.

He got confused and took my bag.

Anh ấy đã **bối rối** và lấy nhầm túi của tôi.

Sorry, I'm confused — are we meeting today or tomorrow?

Xin lỗi, tôi đang **bối rối** — chúng ta gặp hôm nay hay ngày mai?

The instructions were so bad that everyone got confused.

Hướng dẫn tệ đến mức ai cũng **bối rối**.

I always get confused between their names.

Tôi luôn **bối rối** giữa tên của họ.