아무 단어나 입력하세요!

"confront with" in Vietnamese

đối mặt vớiđối diện với

Definition

Khi ai đó phải trực tiếp đối mặt với một vấn đề, sự thật hoặc tình huống khó khăn, căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng ở dạng bị động như "be confronted with". Thường dùng cho tình huống, sự thật hoặc vấn đề hơn là đối diện với một người cụ thể. Xuất hiện trong bài viết chính thức, báo chí hoặc tâm lý học.

Examples

She was confronted with a difficult choice.

Cô ấy đã **đối mặt với** một lựa chọn khó khăn.

When you are confronted with fear, try to stay calm.

Khi bạn **đối mặt với** nỗi sợ, hãy cố gắng giữ bình tĩnh.

The students were confronted with a lot of new information on the first day.

Vào ngày đầu tiên, các sinh viên đã **đối mặt với** rất nhiều thông tin mới.

I was suddenly confronted with the reality of living alone.

Tôi bất ngờ **đối mặt với** thực tế sống một mình.

The company was confronted with evidence of corruption.

Công ty đã **đối mặt với** bằng chứng về tham nhũng.

How would you react if you were confronted with your biggest mistake?

Bạn sẽ phản ứng thế nào nếu bạn **đối mặt với** sai lầm lớn nhất của mình?