아무 단어나 입력하세요!

"confront" in Vietnamese

đối mặtđối diện

Definition

Gặp hoặc đứng trước ai đó hoặc vấn đề nào đó một cách trực tiếp để giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'confront' thường dùng cho những tình huống khó khăn, căng thẳng hoặc không dễ chịu. Hay đi với 'confront a problem', 'confront someone', khác 'face' ở mức độ nghiêm trọng hơn.

Examples

I had to confront my friend about the broken vase.

Tôi đã phải **đối mặt** với bạn về chiếc bình bị vỡ.

She finally decided to confront her fears.

Cuối cùng cô ấy đã quyết định **đối mặt** với nỗi sợ của mình.

Sometimes it is hard to confront a difficult situation.

Đôi khi thật khó để **đối mặt** với một tình huống khó khăn.

When I'm stressed, I tend to avoid problems rather than confront them.

Khi căng thẳng, tôi thường tránh các vấn đề thay vì **đối mặt** với chúng.

The team had to confront the reality that their project was failing.

Nhóm phải **đối mặt** với thực tế rằng dự án của họ đang thất bại.

Have you ever had to confront someone about something they did wrong?

Bạn đã bao giờ phải **đối mặt** với ai đó về điều họ làm sai chưa?