아무 단어나 입력하세요!

"conformity" in Vietnamese

sự tuân thủsự đồng thuận

Definition

Sự tuân thủ là việc điều chỉnh thái độ, niềm tin hoặc hành vi của mình để phù hợp với chuẩn mực của nhóm hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong văn bản chính thức hoặc học thuật. Dùng với 'tuân thủ theo' quy định hoặc chuẩn mực. Ý nghĩa có thể tích cực hoặc tiêu cực tuỳ vào ngữ cảnh.

Examples

Conformity helps keep order in society.

**Sự đồng thuận** giúp duy trì trật tự trong xã hội.

Many teenagers feel pressure to show conformity with their friends' style.

Nhiều thiếu niên cảm thấy áp lực phải **tuân thủ** phong cách của bạn bè.

Conformity is important in schools.

**Sự tuân thủ** rất quan trọng trong trường học.

There is strict conformity to the dress code.

Có **sự tuân thủ** nghiêm ngặt đối với quy định trang phục.

Strict conformity isn't always a good thing—it can limit creativity.

**Sự tuân thủ** quá nghiêm ngặt không phải lúc nào cũng tốt — nó có thể hạn chế sự sáng tạo.

The manager checked for conformity with safety standards during the inspection.

Người quản lý đã kiểm tra **sự tuân thủ** với các tiêu chuẩn an toàn trong quá trình kiểm tra.