아무 단어나 입력하세요!

"conformist" in Vietnamese

người tuân thủ

Definition

Một người luôn hành xử giống như số đông, đặc biệt là tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc chuẩn mực xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường có nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo hay suy nghĩ độc lập. Trái nghĩa với 'nonconformist'. Hay dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc văn hóa.

Examples

He is a conformist who always follows the latest trends.

Anh ấy là một **người tuân thủ** luôn theo kịp xu hướng mới nhất.

A true conformist never questions the rules.

Một **người tuân thủ** thực thụ sẽ không bao giờ đặt câu hỏi về các quy tắc.

She is not a conformist; she likes to do things her way.

Cô ấy không phải là một **người tuân thủ**; cô ấy thích làm mọi việc theo cách riêng.

Being a conformist isn’t always bad; sometimes it helps groups work together smoothly.

Là một **người tuân thủ** không phải lúc nào cũng xấu; đôi khi nó giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn.

People called him a conformist because he never challenged authority.

Mọi người gọi anh là **người tuân thủ** vì anh chưa bao giờ thách thức quyền lực.

It’s tough for a conformist to stand out in a creative field.

Rất khó để một **người tuân thủ** nổi bật trong lĩnh vực sáng tạo.