아무 단어나 입력하세요!

"confiscates" in Vietnamese

tịch thu

Definition

Lấy đi một cách chính thức thứ gì đó của ai đó, thường là để phạt hoặc do không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh chính thức như trường học, cảnh sát, hoặc chính quyền. Đồ vật bị 'tịch thu' là vật không được phép mang hoặc bất hợp pháp. Không dùng cho trường hợp lấy đồ thông thường.

Examples

The teacher confiscates any toys brought to class.

Giáo viên sẽ **tịch thu** bất kỳ đồ chơi nào mang vào lớp học.

If you break the law, the government confiscates your illegal goods.

Nếu bạn phạm pháp, chính phủ sẽ **tịch thu** hàng hoá bất hợp pháp của bạn.

The security officer confiscates water bottles at the concert entrance.

Nhân viên an ninh **tịch thu** các chai nước tại cổng vào buổi hòa nhạc.

My mom confiscates my phone if I use it after bedtime.

Nếu tôi dùng điện thoại sau giờ đi ngủ, mẹ tôi sẽ **tịch thu** điện thoại của tôi.

If a student is caught cheating, the examiner confiscates their test paper immediately.

Nếu một học sinh bị phát hiện gian lận, giám thị sẽ lập tức **tịch thu** bài kiểm tra của họ.

At the airport, customs sometimes confiscates food items that aren't allowed into the country.

Tại sân bay, hải quan đôi khi **tịch thu** thực phẩm không được phép mang vào nước.