"confiscated" in Vietnamese
Definition
Khi một cơ quan có thẩm quyền lấy đi một vật vì lý do phạt hoặc bảo quản. Thường áp dụng cho đồ bị cấm hoặc dùng sai mục đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi công an, giáo viên, hải quan hoặc cơ quan chức năng lấy đồ. Trong văn nói có thể dùng “bị lấy đi” thay cho “bị tịch thu”.
Examples
The teacher confiscated his phone during class.
Cô giáo đã **tịch thu** điện thoại của cậu ấy trong giờ học.
The police confiscated the illegal weapons.
Cảnh sát đã **tịch thu** vũ khí trái phép.
Customs officers confiscated the goods at the border.
Hải quan đã **tịch thu** hàng hóa ở biên giới.
My mom confiscated my gaming console after I failed the exam — I didn't get it back for a month.
Mẹ tôi đã **tịch thu** máy chơi game của tôi sau khi tôi trượt kỳ thi — tôi không được trả lại trong một tháng.
Airport security confiscated my water bottle because it was over 100ml.
An ninh sân bay đã **tịch thu** chai nước của tôi vì nó lớn hơn 100ml.
The government confiscated his assets after the corruption investigation.
Sau cuộc điều tra tham nhũng, chính phủ đã **tịch thu** tài sản của ông ấy.