"confines" in Vietnamese
Definition
Những giới hạn hoặc phạm vi của một nơi, ý tưởng hoặc tình huống. Thường nói về những ranh giới mà một thứ gì đó tồn tại hoặc bị hạn chế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn viết, đặc biệt là trong cụm “trong phạm vi của...”. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
We must stay within the confines of the park.
Chúng ta phải ở trong **giới hạn** của công viên.
The prisoners lived within strict confines.
Các tù nhân sống trong **giới hạn** nghiêm ngặt.
She works within the confines of the law.
Cô ấy làm việc trong **giới hạn** của pháp luật.
Sometimes creativity really thrives when you’re pushed by the confines of a deadline.
Đôi khi sự sáng tạo thực sự thăng hoa khi bạn bị thúc đẩy bởi **giới hạn** của thời hạn.
He feels trapped by the confines of small-town life.
Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt bởi **giới hạn** của cuộc sống ở thị trấn nhỏ.
Within the confines of this conversation, let’s keep things honest.
Trong **giới hạn** của cuộc trò chuyện này, hãy giữ cho mọi chuyện chân thành.