아무 단어나 입력하세요!

"confine to" in Vietnamese

giới hạn vàohạn chế vào

Definition

Giữ cho ai đó hoặc điều gì đó chỉ trong phạm vi nhất định hoặc chỉ được phép ở một nơi, hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường đi với danh từ hoặc động từ: 'giới hạn trong một lĩnh vực', 'bị giới hạn ở nhà'. Không dùng cho người nếu chỉ nói về vị trí, chỉ dùng khi thật sự bị hạn chế.

Examples

He was confined to his house during the storm.

Anh ấy đã bị **giới hạn trong** nhà suốt trận bão.

Please confine your answers to one page.

Vui lòng **giới hạn** câu trả lời **trong** một trang.

The animals are confined to a small area in the zoo.

Các con vật trong sở thú bị **giới hạn vào** một khu vực nhỏ.

After his surgery, James was confined to bed for two weeks.

Sau phẫu thuật, James đã bị **nằm liệt giường** trong hai tuần.

Let's not confine the discussion to just one topic.

Chúng ta đừng **giới hạn** cuộc thảo luận **vào** chỉ một chủ đề.

Her interests aren’t confined to science; she loves art as well.

Sở thích của cô ấy không chỉ **giới hạn vào** khoa học; cô ấy còn yêu nghệ thuật.