아무 단어나 입력하세요!

"confidences" in Vietnamese

tâm sựbí mật riêng tư

Definition

Những điều cá nhân hoặc bí mật được chia sẻ với ai đó một cách tin tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều với cụm 'chia sẻ confidences'. Chỉ dùng cho bí mật cá nhân, không phải sự tự tin. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng.

Examples

She trusts her best friend with all her confidences.

Cô ấy tin tưởng kể hết mọi **tâm sự** của mình cho bạn thân.

Two sisters shared their deepest confidences.

Hai chị em đã chia sẻ với nhau những **tâm sự** sâu kín nhất.

I never reveal my friends' confidences to others.

Tôi không bao giờ tiết lộ **bí mật riêng tư** của bạn bè cho người khác.

They spent hours exchanging confidences over coffee.

Họ dành hàng giờ để trao đổi **tâm sự** bên tách cà phê.

Our late-night talks turn into sharing old confidences we kept for years.

Những cuộc trò chuyện khuya biến thành việc chia sẻ những **tâm sự** cũ đã giữ suốt nhiều năm.

Breaking someone's confidences can damage the friendship forever.

Tiết lộ **bí mật riêng tư** của ai đó có thể phá hỏng tình bạn mãi mãi.