아무 단어나 입력하세요!

"confess" in Vietnamese

thú nhậnxưng tội (tôn giáo)

Definition

Thừa nhận mình đã làm điều gì sai, phạm pháp hoặc khó nói; cũng dùng khi nói ra cảm xúc thật hoặc xưng tội với linh mục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'confess to ai đó'. Mức độ nghiêm trọng, cảm xúc mạnh hơn 'admit'. Dùng khi nói thật điều quan trọng, bí mật hay tội lỗi.

Examples

He confessed that he broke the window.

Anh ấy đã **thú nhận** là mình làm vỡ cửa sổ.

She confessed her love to him.

Cô ấy đã **thú nhận** tình cảm của mình với anh ấy.

The man went to church to confess his sins.

Người đàn ông đã đến nhà thờ để **xưng tội**.

I have to confess, I didn't understand the ending of that movie at all.

Tôi phải **thú nhận**, tôi hoàn toàn không hiểu đoạn kết của bộ phim đó.

After hours of questioning, he finally confessed to stealing the money.

Sau nhiều giờ thẩm vấn, anh ta cuối cùng đã **thú nhận** ăn cắp tiền.

Okay, I confess—I ate the last piece of cake.

Được rồi, tôi **thú nhận**—chính tôi đã ăn miếng bánh cuối cùng.