아무 단어나 입력하세요!

"confers" in Vietnamese

ban tặngtrao tặng

Definition

Dùng để chỉ việc trao tặng hoặc ban cho một quyền lợi, danh hiệu hay ân huệ nào đó một cách trang trọng và chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, thường gặp trong văn bản pháp lý, học thuật: 'confers a degree', 'confers authority'. Giao tiếp hàng ngày nên dùng 'trao' hoặc 'cho'.

Examples

The university confers degrees on its graduates every year.

Mỗi năm, trường đại học đều **trao tặng** bằng cấp cho các sinh viên tốt nghiệp.

The title confers special privileges.

Danh hiệu này **ban tặng** những đặc quyền đặc biệt.

His research confers a benefit to society.

Nghiên cứu của anh ấy **mang lại** lợi ích cho xã hội.

The new law confers greater freedom on the press.

Luật mới **trao** quyền tự do lớn hơn cho báo chí.

Wearing this badge confers certain responsibilities.

Đeo huy hiệu này **mang lại** những trách nhiệm nhất định.

The award confers recognition on those who have worked hard.

Giải thưởng này **trao tặng** sự ghi nhận cho những ai đã nỗ lực.