아무 단어나 입력하세요!

"confer with" in Vietnamese

bàn bạctrao đổi ý kiến (một cách trang trọng)

Definition

Trao đổi hoặc bàn bạc với ai đó về vấn đề quan trọng để xin ý kiến hoặc đưa ra quyết định, thường trong bối cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Confer with' thường dùng trong bối cảnh trang trọng như công việc, học thuật, pháp lý. Không dùng trong trò chuyện thân mật; thay vào đó dùng 'nói chuyện với', 'bàn bạc với'.

Examples

The manager will confer with her team before making a decision.

Quản lý sẽ **bàn bạc** với nhóm của mình trước khi ra quyết định.

You should confer with your doctor about that treatment.

Bạn nên **trao đổi ý kiến** với bác sĩ về phương pháp điều trị đó.

The lawyers need to confer with each other before the trial.

Các luật sư cần **bàn bạc** với nhau trước phiên toà.

Let me confer with my colleagues, and I'll get back to you tomorrow.

Để tôi **bàn bạc** với các đồng nghiệp, rồi sẽ phản hồi bạn vào ngày mai.

Before finalizing the plan, the engineers want to confer with external experts.

Trước khi chốt kế hoạch, các kỹ sư muốn **trao đổi ý kiến** với chuyên gia bên ngoài.

I need to confer with my supervisor about taking next week off.

Tôi cần **trao đổi ý kiến** với quản lý về việc nghỉ tuần sau.