"confer on" in Vietnamese
Definition
Chính thức trao cho ai đó một danh hiệu, bằng cấp hoặc quyền lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ dùng trong hoàn cảnh trang trọng, như khi trao danh hiệu hay học vị; không dùng cho việc tặng quà đơn giản hoặc hiện vật.
Examples
The university conferred on her an honorary degree.
Trường đại học đã **trao tặng** cho cô ấy một bằng danh dự.
The king conferred on him the title of knight.
Nhà vua **phong tặng** cho anh ta tước hiệu hiệp sĩ.
They conferred on her the power to make decisions.
Họ đã **trao cho** cô ấy quyền quyết định.
During the ceremony, the president conferred on the artist a national award.
Trong lễ trao giải, tổng thống **trao tặng** cho nghệ sĩ một giải thưởng quốc gia.
The committee unanimously agreed to confer on her the prize for her discovery.
Ban tổ chức nhất trí **trao tặng** cho cô ấy giải thưởng vì khám phá của cô ấy.
That medal is conferred on only a few people each year for exceptional service.
Huy chương đó chỉ được **trao tặng** cho một số ít người mỗi năm vì đóng góp xuất sắc.