아무 단어나 입력하세요!

"condyle" in Vietnamese

lồi cầu

Definition

Lồi cầu là phần xương tròn ở đầu một số xương, đặc biệt ở các khớp, giúp xương khớp vận động trơn tru với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

“Lồi cầu” chỉ dùng trong y học hoặc sinh học, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Gặp trong các khớp như đầu gối, hàm, khuỷu.

Examples

The knee joint contains a condyle at the end of the femur.

Khớp gối có một **lồi cầu** ở cuối xương đùi.

Your jaw moves because of a condyle in the lower jaw bone.

Hàm của bạn di chuyển nhờ có **lồi cầu** ở xương hàm dưới.

A doctor can check the condyle if you have joint pain.

Bác sĩ có thể kiểm tra **lồi cầu** nếu bạn bị đau khớp.

An injury to the condyle can cause long-term problems with movement.

Chấn thương **lồi cầu** có thể gây ra vấn đề vận động lâu dài.

Dentists sometimes check your jaw's condyle if you have trouble chewing.

Nếu bạn nhai khó, nha sĩ đôi khi sẽ kiểm tra **lồi cầu** quai hàm của bạn.

The shape of the condyle affects how smoothly a joint moves.

Hình dạng của **lồi cầu** ảnh hưởng đến độ trơn tru của khớp khi vận động.