아무 단어나 입력하세요!

"conductors" in Vietnamese

nhạc trưởngngười soát vé (trên xe lửa, xe buýt)chất dẫn điện/nhiệt

Definition

Chỉ người hoặc vật dẫn dắt, kiểm soát, hoặc truyền dẫn. Trong âm nhạc là người chỉ huy dàn nhạc; trong giao thông là người soát vé; trong khoa học là vật liệu dẫn điện hoặc nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh mà dùng 'nhạc trưởng', 'người soát vé', hay 'chất dẫn'. Hãy chú ý đến các ngành khác nhau để dùng từ phù hợp.

Examples

Conductors lead orchestras during concerts.

**Nhạc trưởng** dẫn dắt dàn nhạc trong các buổi hòa nhạc.

Copper and silver are good conductors of electricity.

Đồng và bạc là những **chất dẫn** điện tốt.

Conductors on the train check passengers' tickets.

**Người soát vé** trên tàu kiểm tra vé của hành khách.

Some conductors prefer to use a baton, while others just use their hands.

Một số **nhạc trưởng** thích dùng dùi chỉ huy, số khác chỉ dùng tay.

Most metals are excellent conductors, which is why they’re used in wiring.

Hầu hết kim loại đều là **chất dẫn** xuất sắc nên được dùng trong dây điện.

The conductors moving through the train were very friendly and helpful.

**Người soát vé** trên tàu rất thân thiện và luôn sẵn sàng giúp đỡ.